MCF NATIONAL GP CIRCUITS 2026 MONTHLY EVENT (SEPTEMBER) Cập nhật ngày: 23.09.2026 03:54:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Malaysian Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Quarterly Series: Q1, Q2, Q3 Monthly Series: Apr, May, Jun, Jul, Aug, Sep |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, MCF Channel, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | ID | FideID | LĐ | RtQT | RtQG | Phái | Loại |
| 1 | | Kz, Abdullah Khairi | 231000088 | 5702291 | MAS | 1970 | 1714 | | |
| 2 | | Yusof, Kamaluddin | 230400085 | 5701171 | MAS | 1888 | 1680 | | S50 |
| 3 | | Tukiran, Taulani | 250500092 | 5701643 | MAS | 1850 | 1736 | | S50 |
| 4 | | Ibnu, Iwan Schani | 220500319 | 5736684 | MAS | 1849 | 1648 | | |
| 5 | | Chek, Kin Keuw | 250500002 | 5711380 | MAS | 1835 | 1618 | | |
| 6 | | Jeyaram, Andika | 220500083 | 35822830 | MAS | 1709 | 1400 | | |
| 7 | | Mohd Khafzan, An Nur Alisha | 241100100 | 35856300 | MAS | 1631 | 1458 | w | |
| 8 | | Zarul Shafiq, Zayyan Qushayyi | 230100260 | 565006585 | MAS | 1529 | 1244 | | |
| 9 | | Abdullah Khairi, Ali Kareemi | 221200069 | 35851716 | MAS | 1473 | 1294 | | |
| 10 | | Abdullah Khairi, Ayshah Sakeenah | 221200070 | 35851724 | MAS | 1450 | 1156 | w | |
| 11 | | Bahari, Ramli | 241100065 | 35855398 | MAS | 1434 | 1256 | | S50 |
| 12 | | Zarul Shafiq, Zahran Qarizh | 240500010 | 565006577 | MAS | 0 | 1121 | | |
| 13 | | Chen, Tze Ling | 260900015 | 565019318 | MAS | 0 | 0 | w | |
|
|
|
|